goal | Ngha ca t Goal T in Anh

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

Danh từ · (thể dục,thể thao) khung thành, cầu môn · (thể dục,thể thao) bàn thắng, điểm · Đích; mục đích, mục tiêu.